CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402465001218 | 山东威海农村商业银行桥头支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Shendaokou Branch | 402465000326 | 山东威海农村商业银行神道口支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Jingyuan Branch | 402465000115 | 山东威海农村商业银行鲸园支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Sunjiatuan Branch | 402465000916 | 山东威海农村商业银行孙家疃支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Yangting Branch | 402465000211 | 山东威海农村商业银行羊亭支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Wenquan Branch | 402465000519 | 山东威海农村商业银行温泉支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Wangdao Branch | 402465001419 | 山东威海农村商业银行望岛支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Zhangcun Branch | 402465000318 | 山东威海农村商业银行张村支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Zhaizi Branch | 402465000422 | 山东威海农村商业银行寨子支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank | 402465220007 | 山东文登农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.