CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Gushan Branch | 402465000810 | 山东威海农村商业银行崮山支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Torch High-tech Industrial Development Zone Branch | 402465000414 | 山东威海农村商业银行火炬高技术产业开发区支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Zhuwang Branch | 402465131413 | 山东乳山农村商业银行诸往支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Huancuilou Branch | 402465001040 | 山东威海农村商业银行环翠楼支行 |
| Shandong Rushan Rural Commercial Bank Yuli Branch | 402465131317 | 山东乳山农村商业银行育黎支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Chucun Branch | 402465000713 | 山东威海农村商业银行初村支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Jinxianding Branch | 402465001849 | 山东威海农村商业银行金线顶支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Lingang Economic and Technological Development Zone Branch | 402465001015 | 山东威海农村商业银行临港经济技术开发区支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Huancui District Branch | 402465000617 | 山东威海农村商业银行环翠区支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Economic and Technological Development Zone Branch | 402465001517 | 山东威海农村商业银行经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.