CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Bukou Branch | 402465220929 | 山东文登农村商业银行埠口支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Dashuibo Branch | 402465221823 | 山东文登农村商业银行大水泊支行 |
| Shandong Weihai Rural Commercial Bank Zhudao Branch | 402465001314 | 山东威海农村商业银行竹岛支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Gaocun Branch | 402465221026 | 山东文登农村商业银行高村支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Gejia Branch | 402465220419 | 山东文登农村商业银行葛家支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Houjia Branch | 402465221122 | 山东文登农村商业银行侯家支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Henan Branch | 402465220728 | 山东文登农村商业银行河南支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Huanglan Branch | 402465222027 | 山东文登农村商业银行黄岚支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Technology Branch | 402465220621 | 山东文登农村商业银行科技支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Kouzi Branch | 402465221920 | 山东文登农村商业银行口子支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.