CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Zeku Branch | 402465220218 | 山东文登农村商业银行泽库支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Wendengying Branch | 402465220322 | 山东文登农村商业银行文登营支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Xiaoguan Branch | 402465220525 | 山东文登农村商业银行小观支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Zetou Branch | 402465221227 | 山东文登农村商业银行泽头支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Wencheng Branch | 402465220111 | 山东文登农村商业银行文城支行 |
| Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Zhangjiachan Branch | 402465221325 | 山东文登农村商业银行张家产支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Bianlin Town Branch | 402468300255 | 德州陵城农村商业银行边临镇支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Dingzhuang Branch | 402468300191 | 德州陵城农村商业银行丁庄支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Fenghuang Branch | 402468300046 | 德州陵城农村商业银行凤凰支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Guandaosun Branch | 402468300239 | 德州陵城农村商业银行官道孙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.