CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Songjia Branch | 402468300343 | 德州陵城农村商业银行宋家支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Century Home Branch | 402468300095 | 德州陵城农村商业银行世纪家园支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Zhangxiqiao Branch | 402468300327 | 德州陵城农村商业银行张习桥支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Zhengzhai Branch | 402468300020 | 德州陵城农村商业银行郑寨支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Zizhen Branch | 402468300360 | 德州陵城农村商业银行滋镇支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Yuji Branch | 402468300247 | 德州陵城农村商业银行于集支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Chenghuangmiao Branch | 402468000497 | 德州农村商业银行城隍庙支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Daliuzhuang Branch | 402468000122 | 德州农村商业银行大刘庄支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Decheng District Technology Branch | 402468000202 | 德州农村商业银行德城区科技支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Dongfeng Road Branch | 402468000198 | 德州农村商业银行东风路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.