CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Texas Rural Commercial Bank | 402468000018 | 德州农村商业银行 |
| Texas Rural Commercial Bank Basel Branch | 402468000489 | 德州农村商业银行巴塞支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Ertun Branch | 402468000325 | 德州农村商业银行二屯支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Gaotiexinqu Branch | 402468000350 | 德州农村商业银行高铁新区分理处 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Lakeside South Avenue Branch | 402468000171 | 德州农村商业银行湖滨南大道分理处 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Tuqiao Branch | 402468300175 | 德州陵城农村商业银行土桥支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Beiyuan Branch | 402468000042 | 德州农村商业银行北园支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Huangdong Branch | 402468000235 | 德州农村商业银行黄东分理处 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Huangheya Branch | 402468000219 | 德州农村商业银行黄河涯支行 |
| Dezhou Rural Commercial Bank Economic and Technological Development Zone Science and Technology Branch | 402468000405 | 德州农村商业银行经济技术开发区科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.