CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Huangji Branch | 402468300351 | 德州陵城农村商业银行黄集支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Huiwang Branch | 402468300214 | 德州陵城农村商业银行徽王支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402468300159 | 德州陵城农村商业银行开发区支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Lingcheng Branch | 402468300062 | 德州陵城农村商业银行陵城支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Liupan Branch | 402468300054 | 德州陵城农村商业银行刘泮支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Mizhen Branch | 402468300319 | 德州陵城农村商业银行糜镇支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Qiansun Branch | 402468300280 | 德州陵城农村商业银行前孙支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Shentou Branch | 402468300386 | 德州陵城农村商业银行神头支行 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Business Department | 402468300183 | 德州陵城农村商业银行营业部 |
| Dezhou Lingcheng Rural Commercial Bank Yidukou Branch | 402468300206 | 德州陵城农村商业银行义渡口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.