CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Mishan Branch402465220427山东文登农村商业银行米山支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Nanhai Branch402465222424山东文登农村商业银行南海支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Qili Branch402465220824山东文登农村商业银行七里支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Qinshan Branch402465220517山东文登农村商业银行苘山支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Shazi Branch402465221421山东文登农村商业银行晒字支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Jieshi Branch402465221528山东文登农村商业银行界石支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Puji Branch402465222125山东文登农村商业银行铺集支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Wangtuan Branch402465221624山东文登农村商业银行汪疃支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Songcun Branch402465220314山东文登农村商业银行宋村支行
Shandong Wendeng Rural Commercial Bank Yiwu Branch402465222328山东文登农村商业银行义乌支行
Hiển thị 1651–1660 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.