CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 402465311827 | 山东荣成农村商业银行桃园支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Wanglian Branch | 402465312320 | 山东荣成农村商业银行王连支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Xiazhuang Branch | 402465310529 | 山东荣成农村商业银行夏庄支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yatou Lixin Street Branch | 402465311249 | 山东荣成农村商业银行崖头立信街分理处 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yatou Rongning Branch | 402465312821 | 山东荣成农村商业银行崖头荣宁分理处 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Xunshan Branch | 402465312928 | 山东荣成农村商业银行寻山支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yatou Branch | 402465310019 | 山东荣成农村商业银行崖头支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yinzi Branch | 402465310922 | 山东荣成农村商业银行荫子支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Yaxi Branch | 402465310826 | 山东荣成农村商业银行崖西支行 |
| Shandong Rongcheng Rural Commercial Bank Business Department | 402465310002 | 山东荣成农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.