CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Huanghua Branch | 402458905093 | 山东诸城农村商业银行皇华支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Longdu Branch | 402458905374 | 山东诸城农村商业银行龙都支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiayue Branch | 402458905044 | 山东诸城农村商业银行贾悦支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Linjia Village Branch | 402458905157 | 山东诸城农村商业银行林家村支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Lvbiao Branch | 402458905116 | 山东诸城农村商业银行吕标支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Jiulong Branch | 402458905315 | 山东诸城农村商业银行九龙支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402458905884 | 山东诸城农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402458905591 | 山东诸城农村商业银行马庄支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Heping Street Branch | 402458905567 | 山东诸城农村商业银行和平街支行 |
| Shandong Zhucheng Rural Commercial Bank Shunwang Branch | 402458905108 | 山东诸城农村商业银行舜王支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.