CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Heguan Branch | 402458802552 | 山东青州农村商业银行何官支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Haidai Branch | 402458802026 | 山东青州农村商业银行海岱支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Huanglou Branch | 402458802673 | 山东青州农村商业银行黄楼支行 |
| Shandong Linqu Rural Commercial Bank Yishan Branch | 402458304219 | 山东临朐农村商业银行沂山支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402458802585 | 山东青州农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Koubu Branch | 402458802497 | 山东青州农村商业银行口埠支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Chahe Branch | 402458802384 | 山东青州农村商业银行岔河支行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank | 402458801937 | 山东青州农村商业银行 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Beicheng Branch | 402458802106 | 山东青州农村商业银行北城分理处 |
| Shandong Qingzhou Rural Commercial Bank Lianhuapen Branch | 402458802227 | 山东青州农村商业银行莲花盆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.