CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Dadian Branch | 402473500121 | 山东莒南农村商业银行大店支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Doushan Branch | 402473500130 | 山东莒南农村商业银行陡山分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Lijiazhai Branch | 402473500197 | 山东莒南农村商业银行厉家寨分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Liangdian Branch | 402473500390 | 山东莒南农村商业银行良店分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Lingquan Branch | 402473500293 | 山东莒南农村商业银行岭泉支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Liugou Branch | 402473500172 | 山东莒南农村商业银行柳沟支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Liujiazhuang Branch | 402473500332 | 山东莒南农村商业银行刘家庄分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Shizilu Branch | 402473500365 | 山东莒南农村商业银行十字路支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Pingshang Branch | 402473500189 | 山东莒南农村商业银行坪上支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Shilianzi Branch | 402473500228 | 山东莒南农村商业银行石莲子支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.