CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Junan Rural Commercial Bank | 402473500017 | 山东莒南农村商业银行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Zhuyuan Branch | 402474200346 | 山东费县农村商业银行竹园支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Beiyuan Branch | 402473500041 | 山东莒南农村商业银行北园分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Banquan Branch | 402473500324 | 山东莒南农村商业银行板泉支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402473500404 | 山东莒南农村商业银行城南分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402473500025 | 山东莒南农村商业银行城区支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Chengxing Branch | 402473500092 | 山东莒南农村商业银行城兴分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Daokou Branch | 402473500308 | 山东莒南农村商业银行道口分理处 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Fangqian Branch | 402473500277 | 山东莒南农村商业银行坊前支行 |
| Shandong Junan Rural Commercial Bank Laopo Branch | 402473500349 | 山东莒南农村商业银行涝坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.