CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Philadelphia Branch | 402474200032 | 山东费县农村商业银行费城支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Haojia Village Branch | 402474202006 | 山东费县农村商业银行郝家村支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Huyang Branch | 402474200320 | 山东费县农村商业银行胡阳支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Liangqiu Branch | 402474200215 | 山东费县农村商业银行梁邱支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402474200170 | 山东费县农村商业银行马庄支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Liuzhuang Branch | 402474200240 | 山东费县农村商业银行刘庄支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Nanzhangzhuang Branch | 402474200303 | 山东费县农村商业银行南张庄支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Shangye Branch | 402474200266 | 山东费县农村商业银行上冶支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Shaoyaoshan Branch | 402474200188 | 山东费县农村商业银行芍药山支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Shijing Branch | 402474200223 | 山东费县农村商业银行石井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.