CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Zhaizhuang Branch | 402471300272 | 山东阳谷农村商业银行翟庄支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Zhangqiu Branch | 402471300344 | 山东阳谷农村商业银行张秋支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Dingshui Town Branch | 402471300230 | 山东阳谷农村商业银行定水镇支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Jindouying Branch | 402471300301 | 山东阳谷农村商业银行金斗营支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402471300027 | 山东阳谷农村商业银行城区支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank | 402474200016 | 山东费县农村商业银行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402474200274 | 山东费县农村商业银行城北支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Urban Branch | 402474200024 | 山东费县农村商业银行城区支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Datianzhuang Branch | 402474200282 | 山东费县农村商业银行大田庄支行 |
| Shandong Feixian Rural Commercial Bank Fangcheng Branch | 402474200311 | 山东费县农村商业银行方城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.