CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shouzhang Branch | 402471300310 | 山东阳谷农村商业银行寿张支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Sipeng Branch | 402471300328 | 山东阳谷农村商业银行四棚支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Dabu Branch | 402471300256 | 山东阳谷农村商业银行大布支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Xihu Branch | 402471300248 | 山东阳谷农村商业银行西湖支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Gaomiaowang Branch | 402471300297 | 山东阳谷农村商业银行高庙王支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Guodiantun Branch | 402471300221 | 山东阳谷农村商业银行郭店屯支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402471300264 | 山东阳谷农村商业银行新城支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Litai Branch | 402471300289 | 山东阳谷农村商业银行李台支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Yanlou Branch | 402471300150 | 山东阳谷农村商业银行闫楼支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Business Department | 402471300019 | 山东阳谷农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.