CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Xuzhuang Branch | 402471400343 | 山东莘县农村商业银行徐庄支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yingtaoyuan Branch | 402471400087 | 山东莘县农村商业银行樱桃园支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Donglu Branch | 402471400191 | 山东莘县农村商业银行东鲁支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Zhangzhai Branch | 402471400335 | 山东莘县农村商业银行张寨支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Xinting Branch | 402471400222 | 山东莘县农村商业银行莘亭支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Zhanglu Branch | 402471400100 | 山东莘县农村商业银行张鲁支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Guancheng Branch | 402471400425 | 山东莘县农村商业银行观城支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yiyuan Branch | 402471400183 | 山东莘县农村商业银行伊园支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Zudian Branch | 402471400319 | 山东莘县农村商业银行俎店支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Zhengfu Street Branch | 402471400175 | 山东莘县农村商业银行政府街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.