CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Zhuzhuang Branch | 402471200366 | 山东临清农村商业银行朱庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Yunhe Branch | 402471200181 | 山东临清农村商业银行运河支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank | 402471400011 | 山东莘县农村商业银行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Dawangzhai Branch | 402471400271 | 山东莘县农村商业银行大王寨支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Chaocheng Branch | 402471400054 | 山东莘县农村商业银行朝城支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Oil Production Plant No. 3 Branch | 402471400441 | 山东莘县农村商业银行采油三厂支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402471400095 | 山东莘县农村商业银行古城支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Dongduzhuang Branch | 402471400302 | 山东莘县农村商业银行董杜庄支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Dazhangjia Branch | 402471400468 | 山东莘县农村商业银行大张家支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Meizhong Branch | 402471400360 | 山东莘县农村商业银行妹冢支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.