CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Wangfeng Branch | 402471400280 | 山东莘县农村商业银行王奉支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Shibalipu Branch | 402471400062 | 山东莘县农村商业银行十八里铺支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Shiziyuan Branch | 402471400126 | 山东莘县农村商业银行柿子园支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Weizhuang Branch | 402471400046 | 山东莘县农村商业银行魏庄支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Wangzhuangji Branch | 402471400417 | 山东莘县农村商业银行王庄集支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Guyun Branch | 402471400079 | 山东莘县农村商业银行古云支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Shenzhou Branch | 402471400159 | 山东莘县农村商业银行莘州支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yandian Branch | 402471400038 | 山东莘县农村商业银行燕店支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Xinhua Road Branch | 402471400134 | 山东莘县农村商业银行新华路支行 |
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Yanta Branch | 402471400020 | 山东莘县农村商业银行燕塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.