CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Panzhuang Branch402471200374山东临清农村商业银行潘庄支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Wenquan Branch402471200237山东临清农村商业银行温泉支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Weiwan Branch402471200044山东临清农村商业银行魏湾支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Xinxing Branch402471200173山东临清农村商业银行新兴支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Xinhua Branch402471200307山东临清农村商业银行新华支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Xiaozhai Branch402471200420山东临清农村商业银行肖寨支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Nanguan Branch402471200253山东临清农村商业银行南关支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Business Department402471200010山东临清农村商业银行营业部
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Yongqing Branch402471200212山东临清农村商业银行永青支行
Shandong Linqing Rural Commercial Bank Yandian Branch402471200036山东临清农村商业银行烟店支行
Hiển thị 2361–2370 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.