CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Bachalu Branch | 402471200382 | 山东临清农村商业银行八岔路支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402471200093 | 山东临清农村商业银行城关支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Urban Branch | 402471200108 | 山东临清农村商业银行城区支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Daxinzhuang Branch | 402471200399 | 山东临清农村商业银行大辛庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Daiwan Branch | 402471200358 | 山东临清农村商业银行戴湾支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Dongguan Branch | 402471200229 | 山东临清农村商业银行东关支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Hulizhuang Branch | 402471200411 | 山东临清农村商业银行胡里庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402471200288 | 山东临清农村商业银行古城支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguantao Branch | 402471700268 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司北馆陶支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Jinhaozhuang Branch | 402471200069 | 山东临清农村商业银行金郝庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.