CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Zhangdatun Branch | 402471800234 | 山东高唐农村商业银行张大屯支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Baitaji Branch | 402471700143 | 山东聊城润昌农村商业银行白塔集支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Zhaozhaizi Branch | 402471800103 | 山东高唐农村商业银行赵寨子支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Chongwen Branch | 402471700071 | 山东聊城润昌农村商业银行崇文支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Dianzi Branch | 402471700194 | 山东聊城润昌农村商业银行店子支行 |
| Fanzhai Branch of Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402471700217 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司范寨支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402471700014 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch | 402471700225 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司柳林支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingyuanzhai Branch | 402471700160 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司定远寨支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 402471700209 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司辛集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.