CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Niujiaodian Branch | 402471600021 | 山东东阿农村商业银行牛角店支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Beihu Road Branch | 402471800154 | 山东高唐农村商业银行北湖路支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Guhe Branch | 402471800111 | 山东高唐农村商业银行固河支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Jincheng Branch | 402471800195 | 山东高唐农村商业银行金城支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402471800146 | 山东高唐农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Liangcun Branch | 402471800074 | 山东高唐农村商业银行梁村支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Liulisi Branch | 402471800031 | 山东高唐农村商业银行琉璃寺支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Business Department | 402471600013 | 山东东阿农村商业银行营业部 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Tongcheng Branch | 402471600089 | 山东东阿农村商业银行铜城支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Nanhu Branch | 402471800138 | 山东高唐农村商业银行南湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.