CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Fuyuan Branch402471800179山东高唐农村商业银行福源支行
Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Xincheng Branch402471600273山东东阿农村商业银行新城支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Gulou Branch402471800162山东高唐农村商业银行鼓楼支行
Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Development Zone Branch402471600265山东东阿农村商业银行开发区支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Guandaojie Branch402471800120山东高唐农村商业银行官道街支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Hanzhai Branch402471800259山东高唐农村商业银行韩寨支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Jiangdian Branch402471800226山东高唐农村商业银行姜店支行
Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Zhongxing Branch402471600216山东东阿农村商业银行中兴支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Huixin Branch402471800218山东高唐农村商业银行汇鑫支行
Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Commercial Street Branch402471600224山东东阿农村商业银行商业街支行
Hiển thị 2291–2300 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.