CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Huangtun Branch | 402471600208 | 山东东阿农村商业银行黄屯支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Guotie Branch | 402471600144 | 山东东阿农村商业银行郭铁支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Guangming Street Branch | 402471600249 | 山东东阿农村商业银行光明街支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Guanshan Branch | 402471600185 | 山东东阿农村商业银行关山支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Guguantun Branch | 402471600072 | 山东东阿农村商业银行顾官屯支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Jianglou Branch | 402471600064 | 山东东阿农村商业银行姜楼支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Liuji Branch | 402471600056 | 山东东阿农村商业银行刘集支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Mall Branch | 402471600177 | 山东东阿农村商业银行商场支行 |
| Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Shuguang Branch | 402471600097 | 山东东阿农村商业银行曙光支行 |
| Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Dongxing Branch | 402471800187 | 山东高唐农村商业银行东兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.