CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hongguantun Branch | 402471500061 | 山东茌平农村商业银行洪官屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Jiazhai Branch | 402471500279 | 山东茌平农村商业银行贾寨支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Lepingpu Branch | 402471500037 | 山东茌平农村商业银行乐平铺支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hutun Branch | 402471500359 | 山东茌平农村商业银行胡屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Jianshe East Road Branch | 402471500182 | 山东茌平农村商业银行建设东路支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Qihan Branch | 402471500238 | 山东茌平农村商业银行齐韩支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Wenchen Branch | 402471500096 | 山东茌平农村商业银行温陈支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Zhoulou Branch | 402471500174 | 山东茌平农村商业银行周楼支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Business Department | 402471500012 | 山东茌平农村商业银行营业部 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Wenhua South Road Branch | 402471500166 | 山东茌平农村商业银行文化南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.