CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Beiguan Branch | 402471500220 | 山东茌平农村商业银行北关支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Caitun Branch | 402471500295 | 山东茌平农村商业银行菜屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Dulangkou Branch | 402471500115 | 山东茌平农村商业银行杜郎口支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Fengguantun Branch | 402471500053 | 山东茌平农村商业银行冯官屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hanji Branch | 402471500045 | 山东茌平农村商业银行韩集支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Dingkuai Branch | 402471500342 | 山东茌平农村商业银行丁块支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Dasang Branch | 402471500318 | 山东茌平农村商业银行大桑支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Hantun Branch | 402471500300 | 山东茌平农村商业银行韩屯支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Haoji Branch | 402471500246 | 山东茌平农村商业银行郝集支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Guangping Branch | 402471500254 | 山东茌平农村商业银行广平支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.