CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaocheng Rural Commercial Bank Liuyuan Branch | 402471000148 | 聊城农村商业银行柳园支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Longshan Branch | 402471000068 | 聊城农村商业银行龙山支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Huayuan Road Branch | 402471000164 | 聊城农村商业银行花园路支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Shuangmiao Branch | 402471000332 | 聊城农村商业银行双庙支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Tangyi Branch | 402471000470 | 聊城农村商业银行堂邑支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Tower Branch | 402471000076 | 聊城农村商业银行铁塔支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank New District Branch | 402471000252 | 聊城农村商业银行新区支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Xiwang Branch | 402471000429 | 聊城农村商业银行西王支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Xiangjiang Branch | 402471000121 | 聊城农村商业银行香江支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Xinghua Branch | 402471000316 | 聊城农村商业银行兴华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.