CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaocheng Rural Commercial Bank DianDa Road Branch | 402471000197 | 聊城农村商业银行电大路支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402471000558 | 聊城农村商业银行高新区支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Gulou Branch | 402471000349 | 聊城农村商业银行古楼支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Daokoupu Branch | 402471000488 | 聊城农村商业银行道口铺支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Guangcai Branch | 402471000105 | 聊城农村商业银行光彩支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Guangyue Road Branch | 402471000172 | 聊城农村商业银行光岳路支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Huxi Branch | 402471000412 | 聊城农村商业银行湖西支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Hubei Community Branch | 402471000381 | 聊城农村商业银行湖北小区支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Houying Branch | 402471000404 | 聊城农村商业银行侯营支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Jiaming Branch | 402471000269 | 聊城农村商业银行嘉明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.