CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Shanghe Branch | 402461200234 | 山东邹城农村商业银行尚河支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Shiqiang Branch | 402461200419 | 山东邹城农村商业银行石墙支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Taiping Branch | 402461200355 | 山东邹城农村商业银行太平支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Tangcun Branch | 402461200435 | 山东邹城农村商业银行唐村支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Tianhuang Branch | 402461200242 | 山东邹城农村商业银行田黄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402461200040 | 山东邹城农村商业银行西关支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Wangcun Branch | 402461200195 | 山东邹城农村商业银行王村支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Xihuan Road Branch | 402461200023 | 山东邹城农村商业银行西环路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Xiangcheng Branch | 402461200187 | 山东邹城农村商业银行香城支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Xiwei Road Branch | 402461200138 | 山东邹城农村商业银行西苇路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.