CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Guoli Branch | 402461200402 | 山东邹城农村商业银行郭里支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Red Star Macalline Branch | 402461200525 | 山东邹城农村商业银行红星美凯龙支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Dalu Branch | 402461200218 | 山东邹城农村商业银行大律支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Kuangzhuang Branch | 402461200267 | 山东邹城农村商业银行匡庄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Jinsheng Branch | 402461200509 | 山东邹城农村商业银行近圣支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Mingquan Road Branch | 402461200146 | 山东邹城农村商业银行明泉路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Kanzhuang Branch | 402461200179 | 山东邹城农村商业银行看庄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Qianquan Branch | 402461200451 | 山东邹城农村商业银行千泉支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Pingyangsi Branch | 402461200371 | 山东邹城农村商业银行平阳寺支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Sanliying Branch | 402461200478 | 山东邹城农村商业银行三里营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.