CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Yishan Branch | 402461200162 | 山东邹城农村商业银行峄山支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Business Department | 402461201392 | 山东邹城农村商业银行营业部 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Yiboyuan Branch | 402461200460 | 山东邹城农村商业银行怡博园支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402461200200 | 山东邹城农村商业银行张庄支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Central Branch | 402461200275 | 山东邹城农村商业银行中心店支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Bajialiu Branch | 402471000461 | 聊城农村商业银行八甲刘支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank | 402471000017 | 聊城农村商业银行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Beicheng Branch | 402471000285 | 聊城农村商业银行北城支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Dazhang Branch | 402471000515 | 聊城农村商业银行大张支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Douhutun Branch | 402471000453 | 聊城农村商业银行斗虎屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.