CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461201405 | 山东邹城农村商业银行城区支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Chengzhongcheng Branch | 402461200494 | 山东邹城农村商业银行城中城支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Zhoutang Branch | 402461400277 | 山东鱼台农村商业银行周堂分理处 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Changping Road Branch | 402461200154 | 山东邹城农村商业银行昌平路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Chongyi Road Branch | 402461200099 | 山东邹城农村商业银行崇义路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402461200517 | 山东邹城农村商业银行凫山支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Fenghuangshan Road Branch | 402461200120 | 山东邹城农村商业银行凤凰山路支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Dashu Branch | 402461200259 | 山东邹城农村商业银行大束支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Gangshan Branch | 402461201413 | 山东邹城农村商业银行钢山支行 |
| Shandong Zoucheng Rural Commercial Bank Gulukou Branch | 402461200427 | 山东邹城农村商业银行古路口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.