CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Huling 1st Road Branch | 402461400084 | 山东鱼台农村商业银行湖陵一路分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Huling 3rd Road Branch | 402461400293 | 山东鱼台农村商业银行湖陵三路分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Guting Branch | 402461400025 | 山东鱼台农村商业银行谷亭支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Jiangzhuang Branch | 402461400068 | 山东鱼台农村商业银行姜庄分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Laozhai Branch | 402461400017 | 山东鱼台农村商业银行老砦支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Lige Branch | 402461400228 | 山东鱼台农村商业银行李阁支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Qisuolou Branch | 402461400148 | 山东鱼台农村商业银行七所楼分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Qinghe Branch | 402461400197 | 山东鱼台农村商业银行清河支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Shiji Branch | 402461400201 | 山东鱼台农村商业银行石集分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Wangmiao Branch | 402461400269 | 山东鱼台农村商业银行王庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.