CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402461700150 | 山东汶上农村商业银行辛店支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Nanzhan Branch | 402461700133 | 山东汶上农村商业银行南站支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Yangdian Branch | 402461700043 | 山东汶上农村商业银行杨店支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Yiqiao Branch | 402461700035 | 山东汶上农村商业银行义桥支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Business Department | 402461701878 | 山东汶上农村商业银行营业部 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Yinsi Branch | 402461700109 | 山东汶上农村商业银行寅寺支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Chenlou Branch | 402461400236 | 山东鱼台农村商业银行陈楼分理处 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Yuanzhuang Branch | 402461700027 | 山东汶上农村商业银行苑庄支行 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Chennian Branch | 402461400156 | 山东鱼台农村商业银行陈年分理处 |
| Shandong Yutai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402461400285 | 山东鱼台农村商业银行城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.