CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Zhanglou Branch | 402461300354 | 山东微山农村商业银行张楼支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Zhenzhongjie Branch | 402461300426 | 山东微山农村商业银行镇中街分理处 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Baishi Branch | 402461700117 | 山东汶上农村商业银行白石支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Ciqiu Branch | 402461700094 | 山东汶上农村商业银行次丘支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Guocang Branch | 402461700060 | 山东汶上农村商业银行郭仓支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Guolou Branch | 402461700086 | 山东汶上农村商业银行郭楼支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Juntun Branch | 402461700272 | 山东汶上农村商业银行军屯支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Kangyi Branch | 402461700078 | 山东汶上农村商业银行康驿支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Liulou Branch | 402461700125 | 山东汶上农村商业银行刘楼支行 |
| Shandong Wenshang Rural Commercial Bank Nanwang Branch | 402461700051 | 山东汶上农村商业银行南旺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.