CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Jingji Branch | 402461300207 | 山东微山农村商业银行荆集分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Liuzhuang Xinyuan Branch | 402461344441 | 山东微山农村商业银行留庄鑫园分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Liuzhuang Branch | 402461300065 | 山东微山农村商业银行留庄支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Luqiao Branch | 402461300362 | 山东微山农村商业银行鲁桥支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Nanyang Branch | 402461300081 | 山东微山农村商业银行南阳支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Mapo Branch | 402461300090 | 山东微山农村商业银行马坡支行 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Agricultural Logistics Park Branch | 402461300459 | 山东微山农村商业银行农商物流园分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Pengkouzha Branch | 402461300196 | 山东微山农村商业银行彭口闸分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Qicheng Branch | 402461300170 | 山东微山农村商业银行戚城分理处 |
| Shandong Weishan Rural Commercial Bank Sanhekou Branch | 402461300467 | 山东微山农村商业银行三河口分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.