CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Tanghu Branch402461300282山东微山农村商业银行塘湖分理处
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Tianchen Branch402461300231山东微山农村商业银行田陈分理处
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Xiazhen Town Branch402461300161山东微山农村商业银行夏镇镇中分理处
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Xiazhen Branch402461300032山东微山农村商业银行夏镇支行
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Weishan Island Branch402461300024山东微山农村商业银行微山岛支行
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Business Department402461302119山东微山农村商业银行营业部
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Xingfuqiao Branch402461300506山东微山农村商业银行幸福桥分理处
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Xiping Branch402461300104山东微山农村商业银行西平支行
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Zhaoyang Branch402461300274山东微山农村商业银行昭阳支行
Shandong Weishan Rural Commercial Bank Zhaomiao Branch402461300112山东微山农村商业银行赵庙支行
Hiển thị 2121–2130 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.