CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaocheng Rural Commercial Bank Xuying Branch | 402471000531 | 聊城农村商业银行许营支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Yansi Branch | 402471000277 | 聊城农村商业银行闫寺支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Yuji Branch | 402471000540 | 聊城农村商业银行于集支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhakou Branch | 402471000201 | 聊城农村商业银行闸口支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhangluji Branch | 402471000496 | 聊城农村商业银行张炉集支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhulaozhuang Branch | 402471000156 | 聊城农村商业银行朱老庄支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhenxing Branch | 402471000324 | 聊城农村商业银行振兴支行 |
| Liaocheng Rural Commercial Bank Zhengjia Branch | 402471000523 | 聊城农村商业银行郑家支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402471500367 | 山东茌平农村商业银行城北支行 |
| Shandong Chiping Rural Commercial Bank Boping Branch | 402471500088 | 山东茌平农村商业银行博平支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.