CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Qingping Branch402471800066山东高唐农村商业银行清平支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Renhe Branch402471800242山东高唐农村商业银行人和支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Nanzhen Branch402471800099山东高唐农村商业银行南镇支行
Shandong Dong'e Rural Commercial Bank Yaozhai Branch402471600152山东东阿农村商业银行姚寨支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Sanshilipu Branch402471800058山东高唐农村商业银行三十里铺支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Shunda Branch402471800275山东高唐农村商业银行顺达支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Yangtun Branch402471800082山东高唐农村商业银行杨屯支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Yinji Branch402471800023山东高唐农村商业银行尹集支行
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Business Department402471800015山东高唐农村商业银行营业部
Shandong Gaotang Rural Commercial Bank Yuqiuhu Branch402471800040山东高唐农村商业银行鱼邱湖支行
Hiển thị 2311–2320 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.