CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanga Town Branch | 402471700135 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司桑阿镇支行 |
| Jiazhen Branch of Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402471700151 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司贾镇支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzhuang Branch | 402471700178 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司烟庄支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Lanwo Branch | 402471700186 | 山东聊城润昌农村商业银行兰沃支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Jianshe Road Branch | 402471700055 | 山东聊城润昌农村商业银行建设路支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Guanyichun Road Branch | 402471700039 | 山东聊城润昌农村商业银行冠宜春路支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Wanshan Branch | 402471700276 | 山东聊城润昌农村商业银行万善支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Donggucheng Branch | 402471700127 | 山东聊城润昌农村商业银行东古城支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Xiedian Branch | 402471700098 | 山东聊城润昌农村商业银行斜店支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Zhenxing Road Branch | 402471700047 | 山东聊城润昌农村商业银行振兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.