CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Laozhaozhuang Branch | 402471200077 | 山东临清农村商业银行老赵庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Kangshengzhuang Branch | 402471200331 | 山东临清农村商业银行康盛庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Kangzhuang Branch | 402471200052 | 山东临清农村商业银行康庄支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Youth Branch | 402471200296 | 山东临清农村商业银行青年支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Shangdian Branch | 402471200403 | 山东临清农村商业银行尚店支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Liugaizi Branch | 402471200340 | 山东临清农村商业银行刘垓子支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Sheshicao Branch | 402471200438 | 山东临清农村商业银行社石槽支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Tangyuan Branch | 402471200028 | 山东临清农村商业银行唐园支行 |
| Shandong Liaocheng Runchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangtang Branch | 402471700119 | 山东聊城润昌农村商业银行股份有限公司梁堂支行 |
| Shandong Linqing Rural Commercial Bank Songlin Branch | 402471200085 | 山东临清农村商业银行松林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.