CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shenxian Rural Commercial Bank Hedian Branch | 402471400247 | 山东莘县农村商业银行河店支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Acheng Branch | 402471300141 | 山东阳谷农村商业银行阿城支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Anle Town Branch | 402471300192 | 山东阳谷农村商业银行安乐镇支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Fanhai Branch | 402471300168 | 山东阳谷农村商业银行范海支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Level 7 Branch | 402471300184 | 山东阳谷农村商业银行七级支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Qiaorun Branch | 402471300035 | 山东阳谷农村商业银行侨润支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shifo Branch | 402471300213 | 山东阳谷农村商业银行石佛支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shimensong Branch | 402471300043 | 山东阳谷农村商业银行石门宋支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Shiwuliyuan Branch | 402471300352 | 山东阳谷农村商业银行十五里元支行 |
| Shandong Yanggu Rural Commercial Bank Boji Branch | 402471300125 | 山东阳谷农村商业银行博济支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.