CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Urban Branch | 402473400112 | 山东兰陵农村商业银行城区支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Hantang Branch | 402473400418 | 山东兰陵农村商业银行韩塘支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Hengshan Branch | 402473400400 | 山东兰陵农村商业银行横山支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Lanling Branch | 402473400057 | 山东兰陵农村商业银行兰陵支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Jinling Branch | 402473400258 | 山东兰陵农村商业银行金岭支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402473400274 | 山东兰陵农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Luzha Branch | 402473400240 | 山东兰陵农村商业银行芦柞支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Shenshan Branch | 402473400467 | 山东兰陵农村商业银行神山支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xiacun Branch | 402473400387 | 山东兰陵农村商业银行下村支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xinxing Branch | 402473400354 | 山东兰陵农村商业银行新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.