CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Kuangkeng Branch | 402473400491 | 山东兰陵农村商业银行矿坑支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xiangcheng Branch | 402473400049 | 山东兰陵农村商业银行向城支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Yitang Branch | 402473400514 | 山东兰陵农村商业银行沂堂支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Zhongcun Branch | 402473400032 | 山东兰陵农村商业银行仲村支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Xingming Branch | 402473400282 | 山东兰陵农村商业银行兴明支行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank | 402474400018 | 山东临沭农村商业银行 |
| Shandong Linshu Rural Commercial Bank Baimao Branch | 402474400122 | 山东临沭农村商业银行白旄支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Lucheng Branch | 402473400362 | 山东兰陵农村商业银行鲁城支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Liujing Branch | 402473400506 | 山东兰陵农村商业银行流井支行 |
| Shandong Lanling Rural Commercial Bank Nanqiao Branch | 402473400426 | 山东兰陵农村商业银行南桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.