CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank402473000012山东临沂兰山农村商业银行
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Baishabu Branch402473000131山东临沂兰山农村商业银行白沙埠支行
Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Yubu Branch402473001154山东临沂河东农村商业银行于埠分理处
Shandong Linyi Hedong Rural Commercial Bank Central Branch402473001200山东临沂河东农村商业银行中心分理处
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Bancheng Branch402473000123山东临沂兰山农村商业银行半程支行
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Daling Branch402473000061山东临沂兰山农村商业银行大岭支行
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Juxing Branch402473000367山东临沂兰山农村商业银行聚兴支行
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Jinqueshan Branch402473000037山东临沂兰山农村商业银行金雀山支行
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Hengxing Branch402473000908山东临沂兰山农村商业银行恒兴支行
Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Customs Road Branch402473000617山东临沂兰山农村商业银行海关路支行
Hiển thị 2561–2570 trên 3775

Cách dùng danh bạ

Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.