CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Huadong Branch | 402473000893 | 山东临沂兰山农村商业银行华东支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402473000342 | 山东临沂兰山农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402473000828 | 山东临沂兰山农村商业银行古城分理处 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Lanshan Branch | 402473000029 | 山东临沂兰山农村商业银行兰山支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Lanyan Road Branch | 402473000924 | 山东临沂兰山农村商业银行岚兖路支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Liguan Branch | 402473000140 | 山东临沂兰山农村商业银行李官支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Kaiyang Branch | 402473000772 | 山东临沂兰山农村商业银行开阳分理处 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Miaozhuang Branch | 402473000764 | 山东临沂兰山农村商业银行苗庄支行 |
| Qiligou Branch of Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank | 402473000748 | 山东临沂兰山农村商业银行七里沟支行 |
| Shandong Linyi Lanshan Rural Commercial Bank Nanfang Branch | 402473000053 | 山东临沂兰山农村商业银行南坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.