CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Local Branch | 402474100040 | 山东平邑农村商业银行地方支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Urban Branch | 402474100179 | 山东平邑农村商业银行城区支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Fengyang Branch | 402474100162 | 山东平邑农村商业银行丰阳支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Dongyang Branch | 402474100322 | 山东平邑农村商业银行东阳支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Liuyu Branch | 402474100146 | 山东平邑农村商业银行流峪支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Linjian Branch | 402474100154 | 山东平邑农村商业银行临涧支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Pangzhuang Branch | 402474100402 | 山东平邑农村商业银行庞庄支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Jundong Branch | 402474100267 | 山东平邑农村商业银行浚东分理处 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Qishan Branch | 402474100419 | 山东平邑农村商业银行岐山支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Wenshui Branch | 402474100023 | 山东平邑农村商业银行温水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.