CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Taohuagou Branch | 402473900134 | 山东蒙阴农村商业银行桃花沟分理处 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Taoxu Branch | 402473900280 | 山东蒙阴农村商业银行桃墟支行 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Wenhe Road Branch | 402473900167 | 山东蒙阴农村商业银行汶河路分理处 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402473900100 | 山东蒙阴农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Yedian Branch | 402473900222 | 山东蒙阴农村商业银行野店支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank | 402474100015 | 山东平邑农村商业银行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Baima Branch | 402474100451 | 山东平邑农村商业银行白马支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Baiyan Branch | 402474100138 | 山东平邑农村商业银行白彦支行 |
| Shandong Pingyi Rural Commercial Bank Berlin Branch | 402474100066 | 山东平邑农村商业银行柏林支行 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank Changma Branch | 402473900183 | 山东蒙阴农村商业银行常马支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.