CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Qiaotou Branch | 402473001584 | 山东临沂罗庄农村商业银行桥头支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Luozhuang Branch | 402473000166 | 山东临沂罗庄农村商业银行罗庄支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Meixin Branch | 402473001777 | 山东临沂罗庄农村商业银行美鑫支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Shilibao Branch | 402473001568 | 山东临沂罗庄农村商业银行十里堡支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Shuangyue Branch | 402473001533 | 山东临沂罗庄农村商业银行双月支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Tangzhuang Branch | 402473001656 | 山东临沂罗庄农村商业银行汤庄支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Xinbei Branch | 402473001904 | 山东临沂罗庄农村商业银行新北支行 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Yuquanzhuang Branch | 402473001443 | 山东临沂罗庄农村商业银行于泉庄分理处 |
| Shandong Linyi Luozhuang Rural Commercial Bank Zhuchen Branch | 402473001486 | 山东临沂罗庄农村商业银行朱陈支行 |
| Shandong Mengyin Rural Commercial Bank | 402473900011 | 山东蒙阴农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 3775 hồ sơ của Rural Credit Cooperative tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.